confuse Ngoại động từ · Làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn · Làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa) · Lẫn lộn, nhầm lẫn · ( (thường)
Try the app &save
Enjoy more offers in our app
(100K+)